踪迹zōng jìHán Việt: TÔNG TÍCHHSK 6Bộ: 足nPhồn thể: 蹤跡Nghĩa tiếng Việt1.dấu chân2.vết đường3.vết chân4.dấu vết5.vết tích Luyện viết chữ 踪迹 theo nét (miễn phí)