转交zhuǎn jiāoHán Việt: CHUYỂN GIAOHSK 7Bộ: 车vPhồn thể: 轉交Nghĩa tiếng Việt1.chuyển cho ai đó2.mang và đưa cho người khác Luyện viết chữ 转交 theo nét (miễn phí)