软实力ruǎn shí lìHán Việt: NHUYỄN THỰC LỰCHSK 7Bộ: 车Phồn thể: 軟實力Nghĩa tiếng Việt1.quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế) Luyện viết chữ 软实力 theo nét (miễn phí)