轻蔑qīng mièHán Việt: KHINH MIỆTHSK 7Bộ: 车vPhồn thể: 輕蔑Nghĩa tiếng Việt1.khinh thường2.khinh miệt3.miệt thị4.mang tính miệt thị5.khinh thường6.miệt thị Luyện viết chữ 轻蔑 theo nét (miễn phí)