轻而易举qīng ér yì jǔHán Việt: KHINH NHI DỊCH CỬHSK 6Bộ: 车lPhồn thể: 輕而易舉Nghĩa tiếng Việt1.dễ dàng2.không có khó khăn Luyện viết chữ 轻而易举 theo nét (miễn phí)