远见yuǎn jiànHán Việt: VIỄN KIẾNHSK 7Bộ: 辶nPhồn thể: 遠見Nghĩa tiếng Việt1.nhìn xa2.trí tuệ3.tầm nhìn Luyện viết chữ 远见 theo nét (miễn phí)