违约wéi yuēHán Việt: VI ƯỚCHSK 7Bộ: 辶v, vnPhồn thể: 違約Nghĩa tiếng Việt1.vi phạm lời hứa2.vi phạm thỏa thuận3.vỡ nợ (khoản vay hoặc hợp đồng) Luyện viết chữ 违约 theo nét (miễn phí)