现任xiàn rènHán Việt: HIỆN NHẬMHSK 7Bộ: 王b, vPhồn thể: 現任Nghĩa tiếng Việt1.đương nhiệm (chủ tịch, v.v.)2.đương chức3.(thông tục) bạn trai (bạn gái, vợ4.chồng) hiện tại Luyện viết chữ 现任 theo nét (miễn phí)