休闲xiū xiánHán Việt: HƯU NHÀNHSK 5Bộ: 亻vn, vPhồn thể: 休閒Nghĩa tiếng Việt1.giải trí2.thư giãn3.không làm việc4.nhàn rỗi5.tận hưởng thư giãn6.nằm không Luyện viết chữ 休闲 theo nét (miễn phí)