休想xiū xiǎngHán Việt: HƯU TƯỞNGHSK 7Bộ: 亻vNghĩa tiếng Việt1.đừng nghĩ (rằng)2.đừng tưởng tượng (rằng) Luyện viết chữ 休想 theo nét (miễn phí)