退让tuì ràngHán Việt: THOÁI NHƯỜNGHSK 7Bộ: 辶v, vnPhồn thể: 退讓Nghĩa tiếng Việt1.tránh sang một bên2.nhường đường3.nhượng bộ4.chấp nhận thua Luyện viết chữ 退让 theo nét (miễn phí)