可恶kě wùHán Việt: KHẢ ÁCHSK 6Bộ: 口aPhồn thể: 可惡Nghĩa tiếng Việt1.đáng ghê tởm2.tồi tệ3.đáng ghét4.đáng khinh Luyện viết chữ 可恶 theo nét (miễn phí)