开销kāi xiāoHán Việt: KHAI TIUHSK 7Bộ: 廾n, vPhồn thể: 開銷Nghĩa tiếng Việt1.trả (chi phí)2.chi phí3.(cũ) sa thải (nhân viên) Luyện viết chữ 开销 theo nét (miễn phí)