销毁xiāo huǐHán Việt: TIU HUỶHSK 6Bộ: 钅v, vnPhồn thể: 銷毀Nghĩa tiếng Việt1.tiêu hủy (bằng cách nung chảy hoặc đốt)2.hủy diệt Luyện viết chữ 销毁 theo nét (miễn phí)