锲而不舍qiè ér bù shěHSK 6Bộ: 钅vPhồn thể: 鍥而不捨Nghĩa tiếng Việt1.làm việc không bỏ cuộc (thành ngữ)2.mài giũa không ngừng3.kiên trì4.nỗ lực không mệt mỏi Luyện viết chữ 锲而不舍 theo nét (miễn phí)