长期以来cháng qī yǐ láiHán Việt: TRƯỜNG KÌ DĨ LAIHSK 7Bộ: 长lPhồn thể: 長期以來Nghĩa tiếng Việt1.trong một thời gian dài Luyện viết chữ 长期以来 theo nét (miễn phí)