闲话xián huàHán Việt: NHÀN THOẠIHSK 6Bộ: 门n, vPhồn thể: 閒話Nghĩa tiếng Việt1.cuộc trò chuyện phiếm2.tán gẫu3.bàn tán4.nói về (bất cứ gì nghĩ đến) Luyện viết chữ 闲话 theo nét (miễn phí)