间断jiàn duànHán Việt: GIAN ĐOẠNHSK 7Bộ: 门vPhồn thể: 間斷Nghĩa tiếng Việt1.bị ngắt quãng2.bị gián đoạn3.tạm ngừng4.một khoảng trống5.một sự gián đoạn Luyện viết chữ 间断 theo nét (miễn phí)