闹着玩儿nào zhe wán rHán Việt: NÁO TRƯỚC NGOẠN NHIHSK 7Bộ: 门Phồn thể: 鬧著玩兒Nghĩa tiếng Việt1.đùa giỡn2.đùa cợt3.chơi khăm ai đó Luyện viết chữ 闹着玩儿 theo nét (miễn phí)