防卫fáng wèiHán Việt: PHÒNG VỆHSK 7Bộ: 阝vn, vPhồn thể: 防衛Nghĩa tiếng Việt1.phòng thủ2.mang tính phòng thủ3.phòng vệ Luyện viết chữ 防卫 theo nét (miễn phí)