保卫bǎo wèiHán Việt: BẢO VỆHSK 6Bộ: 亻v, vnPhồn thể: 保衛Nghĩa tiếng Việt1.phòng thủ2.bảo vệ Luyện viết chữ 保卫 theo nét (miễn phí)