防汛fáng xùnHán Việt: PHÒNG VÀMHSK 7Bộ: 阝Nghĩa tiếng Việt1.kiểm soát lũ2.lực lượng chống lũ (các biện pháp phòng ngừa) Luyện viết chữ 防汛 theo nét (miễn phí)