曝光bào guāngHSK 6Bộ: 日v, vnNghĩa tiếng Việt1.phơi sáng (nhiếp ảnh)2.(bóng) phơi bày (một vụ bê bối)3.(quảng cáo) sự xuất hiện Luyện viết chữ 曝光 theo nét (miễn phí)