光明guāng míngHán Việt: QUANG MINHHSK 5Bộ: 儿n, aNghĩa tiếng Việt1.ánh sáng2.rực rỡ3.(bóng) tươi sáng (triển vọng, v.v.)4.cởi mở Luyện viết chữ 光明 theo nét (miễn phí)