时光shí guāngHán Việt: THỜI QUANGHSK 6Bộ: 日nPhồn thể: 時光Nghĩa tiếng Việt1.thời gian2.kỷ nguyên3.khoảng thời gian Luyện viết chữ 时光 theo nét (miễn phí)