光guāngHán Việt: QUANGHSK 4Bộ: 儿n, d, v, aNghĩa tiếng Việt1.ánh sáng2.tia3.sáng4.bóng loáng5.chỉ6.chỉ mỗi7.dùng hết8.hoàn thành9.để lộ (một phần cơ thể) Luyện viết chữ 光 theo nét (miễn phí)