难怪nán guàiHán Việt: NAN QUÁIHSK 5Bộ: 又dPhồn thể: 難怪Nghĩa tiếng Việt1.thảo nào2.không có gì ngạc nhiên (rằng) Luyện viết chữ 难怪 theo nét (miễn phí)