顺应shùn yìngHán Việt: THUẬN ỨNGHSK 7Bộ: 页vPhồn thể: 順應Nghĩa tiếng Việt1.tuân theo2.phù hợp với3.hoà hợp với4.thích ứng với5.điều chỉnh theo Luyện viết chữ 顺应 theo nét (miễn phí)