顺手shùn shǒuHán Việt: THUẬN THỦHSK 7Bộ: 页d, aPhồn thể: 順手Nghĩa tiếng Việt1.một cách dễ dàng2.không gặp rắc rối3.nhân tiện4.làm trong lúc đang làm việc khác5.tiện tay Luyện viết chữ 顺手 theo nét (miễn phí)