顺畅shùn chàngHán Việt: THUẬN SƯỚNGHSK 7Bộ: 页aPhồn thể: 順暢Nghĩa tiếng Việt1.trôi chảy và thông suốt2.lưu loát Luyện viết chữ 顺畅 theo nét (miễn phí)