领军lǐng jūnHán Việt: LĨNH QUÂNHSK 7Bộ: 页Phồn thể: 領軍Nghĩa tiếng Việt1.chỉ huy quân đội2.(nghĩa bóng) dẫn đầu3.hàng đầu Luyện viết chữ 领军 theo nét (miễn phí)