颠倒diān dǎoHán Việt: ĐIÊN ĐẢOHSK 6Bộ: 页v, vnPhồn thể: 顛倒Nghĩa tiếng Việt1.lật ngược2.đảo ngược3.trước sau lẫn lộn4.bối rối5.mất trí6.điên cuồng Luyện viết chữ 颠倒 theo nét (miễn phí)