驳回bó huíHán Việt: BÁC HỒIHSK 7Bộ: 马v, vnPhồn thể: 駁回Nghĩa tiếng Việt1.từ chối2.bác bỏ3.không chấp nhận Luyện viết chữ 驳回 theo nét (miễn phí)