黑心
hēi xīn
Nghĩa tiếng Việt
- 1.tàn nhẫn và vô lương tâm
- 2.tâm địa độc ác đầy hận thù và ghen tuông
- 3.lõi đen (khuyết điểm trong đồ gốm)
mandanix
Thêm từ vào bộ ôn tập lặp lại ngắt quãng, luyện viết theo nét, nghe phát âm chuẩn và luyện nói với gia sư AI.