不景气bù jǐng qìHán Việt: BẤT CẢNH KHÍHSK 7Bộ: 一aPhồn thể: 不景氣Nghĩa tiếng Việt1.trì trệ2.đang suy thoái Luyện viết chữ 不景气 theo nét (miễn phí)