与时俱进yǔ shí jù jìnHán Việt: DỮ THỜI CÂU TIẾNHSK 7Bộ: 一Phồn thể: 與時俱進Nghĩa tiếng Việt1.theo kịp sự phát triển hiện đại2.theo kịp thời đại3.tiến bộ4.kịp thời Luyện viết chữ 与时俱进 theo nét (miễn phí)