进行jìn xíngHán Việt: TIẾN HÀNHHSK 4Bộ: 辶v, vnPhồn thể: 進行Nghĩa tiếng Việt1.tiến hành2.thực hiện3.đang tiến hành4.trong quá trình5.làm6.tiếp tục7.thực thi Luyện viết chữ 进行 theo nét (miễn phí)