专长zhuān chángHán Việt: CHUYÊN TRƯỜNGHSK 6Bộ: 一nPhồn thể: 專長Nghĩa tiếng Việt1.chuyên môn2.kiến thức hoặc kỹ năng đặc biệt Luyện viết chữ 专长 theo nét (miễn phí)