张ZhāngHán Việt: TRƯƠNGHSK 2Bộ: 弓q, nr, v, gPhồn thể: 張Nghĩa tiếng Việt1.mở ra2.trải ra3.tờ giấy4.lượng từ cho vật phẳng, tờ5.lượng từ cho phiếu bầu Luyện viết chữ 张 theo nét (miễn phí)