严谨yán jǐnHán Việt: NGHIÊM CẨNHSK 7Bộ: 一a, adPhồn thể: 嚴謹Nghĩa tiếng Việt1.nghiêm ngặt2.chặt chẽ3.cẩn thận4.(văn viết) có tổ chức5.tỉ mỉ Luyện viết chữ 严谨 theo nét (miễn phí)