临时lín shíHSK 5Bộ: 丨b, dPhồn thể: 臨時Nghĩa tiếng Việt1.khi thời gian đến gần2.vào phút chót3.tạm thời4.lâm thời5.ứng phó Luyện viết chữ 临时 theo nét (miễn phí)