休眠xiū miánHán Việt: HƯU MIÊNHSK 7Bộ: 亻vn, vNghĩa tiếng Việt1.trạng thái ngủ đông (sinh học)2.không hoạt động (núi lửa)3.ngủ đông (tin học) Luyện viết chữ 休眠 theo nét (miễn phí)