罢休bà xiūHSK 7Bộ: 罒vPhồn thể: 罷休Nghĩa tiếng Việt1.từ bỏ2.bỏ (mục tiêu, v.v.)3.để cho qua4.quên đi5.dừng lại Luyện viết chữ 罢休 theo nét (miễn phí)