休养xiū yǎngHán Việt: HƯU DƯỠNGHSK 6Bộ: 亻v, vnPhồn thể: 休養Nghĩa tiếng Việt1.hồi phục2.bình phục3.dưỡng bệnh Luyện viết chữ 休养 theo nét (miễn phí)