担保dān bǎoHán Việt: ĐẢM BẢOHSK 6Bộ: 扌vn, vPhồn thể: 擔保Nghĩa tiếng Việt1.bảo đảm2.đảm bảo cho Luyện viết chữ 担保 theo nét (miễn phí)