保质期bǎo zhì qīHán Việt: BẢO CHẤT KÌHSK 7Bộ: 亻nPhồn thể: 保質期Nghĩa tiếng Việt1.thời hạn sử dụng2.ngày hết hạn Luyện viết chữ 保质期 theo nét (miễn phí)