倒计时dào jì shíHán Việt: ĐẢO KẾ THỜIHSK 7Bộ: 亻Phồn thể: 倒計時Nghĩa tiếng Việt1.đếm ngược2.đếm giờ ngược Luyện viết chữ 倒计时 theo nét (miễn phí)