假冒jiǎ màoHán Việt: GIẢ MẠOHSK 7Bộ: 亻v, vnNghĩa tiếng Việt1.mạo danh2.giả làm (người khác)3.làm giả4.đánh lừa (đồ giả thành thật) Luyện viết chữ 假冒 theo nét (miễn phí)