假定jiǎ dìngHán Việt: GIẢ ĐỊNHHSK 7Bộ: 亻v, nNghĩa tiếng Việt1.giả định2.cho rằng3.giả sử4.được cho là5.cái gọi là6.giả thuyết Luyện viết chữ 假定 theo nét (miễn phí)