感冒gǎn màoHán Việt: CẢM MẠOHSK 3Bộ: 心v, vnNghĩa tiếng Việt1.bị cảm lạnh2.bệnh cảm lạnh3.(thông tục) hứng thú (thường dùng ở phủ định)4.không chịu nổi Luyện viết chữ 感冒 theo nét (miễn phí)